ATSAMA5D26A-CU vs ATSAMA5D22A-CU So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D26A-CU bằng Microchip Technology và ATSAMA5D22A-CU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAMA5D26A-CU ATSAMA5D26A-CU - Cortex-A5 MPU 500MHz | 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D26A-CU - Cortex-A5 MPU 500MHz | 289-LFBGA | Microchip

ATSAMA5D26A-CU ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAMA5D22A-CU ATSAMA5D22A-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D22A-CU - 500MHz Cortex-A5 MPU, 196-TFBGA | Microchip

ATSAMA5D22A-CU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAMA5D26A-CU ATSAMA5D22A-CU
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-A5 (single-core) ARM Cortex-A5 (32-bit, single-core)
Maximum CPU Clock 500 MHz 500 MHz
Architecture ARMv7-A —
Internal SRAM 128 KB —
External Memory Bus DDR2/DDR3L/LPDDR2/LPDDR3, 16-bit —
Boot Memory QSPI, e.MMC, NAND Flash —
Hộp 289-LFBGA, 14x14 mm, 0.8 mm pitch 196-TFBGA (11x11 mm, 0.8 mm pitch)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) -40C to +85C (industrial)
I/O Voltage Rails 1.2 V, 1.8 V, 3.3 V —
USB Ports 3x USB 2.0 (1 HSIC, 2 host/device) —
Ethernet 10/100 Mbps MAC (GMII/RMII/MII) 10/100 Mbps (1 port)
CAN 2x CAN-FD —
Display Controller LCD with resistive/capacitive touchscreen I/F LCD controller supporting up to WXGA
Cryptography AES, SHA-256, TRNG, secure boot AES, SHA, TRNG accelerators
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series — SAMA5D2
NEON SIMD Engine — Yes
Floating Point Unit — Yes
On-chip SRAM — 128 KB
Graphics Acceleration — Yes (2D hardware)
External Memory Support — LPDDR1, LPDDR2, LPDDR3, DDR2, DDR3, DDR3L, QSPI
USB — USB 2.0 + HSIC
Touch Controller — Peripheral Touch Controller (PTC) integrated
Audio Subsystem — Embedded (I2S, SSC, Class-D support)
I/O Voltage — 3.3 V
Core Voltage — 1.2 V / 1.8 V / 3.3 V
Backup Mode Current — 5 uA (typical, per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá