ATSAMA5D35A-CN vs ATSAMA5D28B-CUR So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMA5D35A-CN bằng Microchip Technology và ATSAMA5D28B-CUR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMA5D35A-CN - 536MHz Cortex-A5 MPU, 324-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D35A-CN ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMA5D28B-CUR - 500MHz Cortex-A5 MPU 289-LFBGA | Microchip
ATSAMA5D28B-CUR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMA5D35A-CN | ATSAMA5D28B-CUR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Microchip Technology | — |
| Series | SAMA5D3 | — |
| Core Processor | ARM Cortex-A5 | — |
| Number of Cores / Bus Width | 1 Core / 32-Bit | — |
| Maximum CPU Clock | 536 MHz | 500 MHz |
| Instruction Cache | 32 KB | — |
| Data Cache | 32 KB | — |
| Internal SRAM | 128 KB | — |
| Internal ROM | 160 KB | — |
| Floating Point Unit | Yes (VFPv4 + NEON) | — |
| Hộp | 324-LFBGA (15x15 mm) | 289-LFBGA (14x14 mm) |
| Memory Controller | 16-bit DDR2 / LPDDR / LPDDR2 | — |
| LCD Controller | Up to WXGA (1280x768), 24-bit | — |
| Ethernet | 2x 10/100 MAC with IEEE 1588 | 10/100 Mbps (1x) |
| USB | 2x USB 2.0 High-Speed (Host + Device) | USB 2.0 + HSIC |
| Hardware Crypto Accelerator | AES, 3DES, SHA, TRNG | — |
| ADC | 12-bit, up to 12 channels | — |
| UART / SPI / I2C | Up to 6 / 4 / 3 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (Extended Industrial) | -40C to +85C (Industrial) |
| Điện áp cung cấp | 1.08 V core, 3.3 V I/O | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes / [DATA_NEEDED: halogen-free status] | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-A5 (ARMv7-A) |
| Number of Cores | — | 1 |
| L1 Instruction Cache | — | 32 kbyte |
| L1 Data Cache | — | 32 kbyte |
| L2 Cache / SRAM | — | 128 kbyte (configurable) |
| Memory Management Unit | — | Yes (full MMU) |
| NEON Media Engine | — | Yes (SIMD) |
| Arm TrustZone | — | Yes |
| DRAM Controller | — | LPDDR1/2/3, DDR2/3/3L, 16-bit, with ECC |
| External Bus | — | QSPI |
| Supply Voltage I/O | — | 3.3 V |