ATSAMB11-XR210PA vs ATSAMB11-MR210CA So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAMB11-XR210PA bằng Microchip Technology và ATSAMB11-MR210CA bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAMB11-XR210PA - Bluetooth SiP Module w/ Antenna | Microchip
ATSAMB11-XR210PA ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMB11-MR210CA - BLE 4.1 Module, 2.4GHz, Chip Antenna | Microchip
ATSAMB11-MR210CA ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAMB11-XR210PA | ATSAMB11-MR210CA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Product Type | RF System on a Chip / Module (SoC) | — |
| Bluetooth Specification | Bluetooth 4.1 Low Energy (BLE) | — |
| Operating Frequency | 2.402 GHz to 2.480 GHz (ISM band) | — |
| Antenna Configuration | Integrated chip antenna (mounted on top of SiP) | — |
| Core Processor | ARM Cortex-M0 | — |
| Module Type | SmartConnect ATSAMB11 SiP Module | Transceiver Module (BLE SoC + antenna) |
| Package Type | SiP Module, surface mount | — |
| RF Modulation | GFSK | — |
| TX Power | [DATA_NEEDED: TX power dBm] | — |
| RX Sensitivity | [DATA_NEEDED: RX sensitivity dBm] | — |
| Operating Voltage | [DATA_NEEDED: VDD range] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | ROHS3 Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Stock Quantity (Full-Electronic) | 4187 units | — |
| Protocol | — | Bluetooth v4.1 (BLE) |
| Frequency Band | — | 2.4 GHz ISM (2402-2480 MHz) |
| Supply Voltage Range | — | 2.3 V to 3.6 V |
| RX Current (typical) | — | 4 mA |
| TX Current (typical) | — | 3 mA |
| Antenna | — | Integrated chip antenna |
| Host Interfaces | — | I2C, SPI, UART |
| Integrated Silicon | — | ATSAMB11A BLE SoC |
| RF Certification | — | Module-level pre-certified (per manufacturer) |
| Hộp | — | Surface-mount module with integrated chip antenna |
| Số chân | — | [DATA_NEEDED: pin count] |