ATSAME53J18A-AU vs STM32F405RGT6 So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAME53J18A-AU bằng Microchip Technology và STM32F405RGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAME53J18A-AU - 120MHz Cortex-M4F MCU 256KB Flash | Microchip
ATSAME53J18A-AU ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F405RGT6 - 168MHz Cortex-M4F, 1MB Flash MCU | STMicroelectronics
STM32F405RGT6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAME53J18A-AU | STM32F405RGT6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $6,75 |
| Core | ARM Cortex-M4F with single-precision FPU | ARM Cortex-M4F (with single-precision FPU and DSP) |
| Maximum CPU Clock | 120 MHz | — |
| Flash Memory | 256 KB (with ECC) | 1 MB (1M x 8) |
| SRAM | 128 KB (with ECC) | 192 KB (including 4 KB backup SRAM) |
| Operating Voltage | 1.71 V to 3.6 V | 1.8 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Hộp | 64-pin TQFP (10x10 mm) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| ADC | 12-bit, up to 1 Msps, up to 16 channels | 3x 12-bit, 2.4 MSPS, up to 24 channels |
| DAC | Two 12-bit, 1 Msps | 2x 12-bit |
| Ethernet | 10/100 Mbps MAC (requires external PHY) | — |
| USB | Full-Speed USB 2.0 device/host + High-Speed USB | — |
| CAN | CAN 2.0B and CAN-FD | — |
| SERCOM | Configurable USART/SPI/I2C (multiple instances) | — |
| Cryptographic Accelerator | AES, SHA, TRNG | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Tần số xung maksimum | — | 168 MHz |
| Performance | — | 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) |
| GPIO Count | — | 51 |
| Timers | — | 12x 16-bit + 2x 32-bit |
| Communication Interfaces | — | 3x I2C, 4x USART + 2x UART, 3x SPI, 2x CAN, USB OTG FS/HS, 100M Ethernet, SDIO, DCMI |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes |