ATSAML21E15B-ANT vs ATSAML11E16A-AUTKPH So sánh

So sánh chi tiết song song của ATSAML21E15B-ANT bằng Microchip Technology và ATSAML11E16A-AUTKPH bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
ATSAML21E15B-ANT ATSAML21E15B-ANT - 32KB Flash Cortex-M0+ MCU | Microchip | 32-TQFP

ATSAML21E15B-ANT - 32KB Flash Cortex-M0+ MCU | Microchip | 32-TQFP

ATSAML21E15B-ANT ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATSAML11E16A-AUTKPH ATSAML11E16A-AUTKPH - 32MHz Cortex-M23 MCU, TrustZone | Microchip

ATSAML11E16A-AUTKPH - 32MHz Cortex-M23 MCU, TrustZone | Microchip

ATSAML11E16A-AUTKPH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ATSAML21E15B-ANT ATSAML11E16A-AUTKPH
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M0+ (32-bit, single-core) —
Tần số xung maksimum 48 MHz —
Flash Memory 32 KB (32K x 8) 64 KB (64K x 8)
SRAM 4 KB 16 KB
Supply Voltage Range 1.6 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to 105°C (industrial, -ANT suffix) —
Active Current Under 35 µA/MHz —
Sleep Mode Current 200 nA (typical, Standby Sleep) < 100 nA
Hộp 32-pin TQFP (7x7 mm) 32-pin TQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
I/O Pins [DATA_NEEDED: GPIO count] —
ADC 12-bit (number of channels [DATA_NEEDED]) 12-bit
Communication Interfaces SERCOM (UART/SPI/I2C), USB 2.0 Full-Speed Device SERCOM (configurable as UART/SPI/I2C)
Touch Controller Peripheral Touch Controller (PTC), capacitive —
Cấp MSL MSL3 (per TQFP JEDEC J-STD-020, [DATA_NEEDED: exact floor life]) —
Trạng thái RoHS Compliant (Green, Pb-free) Compliant
Functional Safety IEC 60730 Class B (B-revision silicon) —
Carrier Type Tape & Reel —
Core Architecture — ARM Cortex-M23
Core Clock Speed — 32 MHz
Operating Voltage Range — 1.62 V to 3.63 V
Active Mode Current — < 25 uA/MHz
Security — ARM TrustZone-M, secure key storage, chip-level tamper resistance, integrated crypto (AES/SHA)
DAC — 10-bit
Operational Amplifiers — 2 on-chip
Analog Comparators — 2 on-chip
Touch Sensing — Enhanced Peripheral Touch Controller (PTC)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Key Provisioning — Yes (factory-provisioned, KPH suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá