ATSAML22G16A-MUT vs ATSAMG55J19B-MUT So sánh
So sánh chi tiết song song của ATSAML22G16A-MUT bằng Microchip Technology và ATSAMG55J19B-MUT bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
ATSAML22G16A-MUT - 32MHz Cortex-M0+ MCU 64KB Flash | Microchip
ATSAML22G16A-MUT ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAMG55J19B-MUT - 120MHz Cortex-M4 MCU, 512KB Flash | Microchip
ATSAMG55J19B-MUT ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ATSAML22G16A-MUT | ATSAMG55J19B-MUT |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M0+ | ARM Cortex-M4 with FPU (single-precision) and DSP extensions |
| CPU Bit Width | 32-bit | — |
| Maximum CPU Frequency | 32 MHz | 120 MHz |
| Program Memory (Flash) | 64 KB (64K x 8) | 512 KB (512K x 8) |
| SRAM | 8 KB | 176 KB |
| Supply Voltage (VDD) | 1.6 V to 3.6 V | — |
| Active Current (CoreMark) | 39 µA/MHz | — |
| Backup Mode Current (RTC) | 490 nA | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40 C to +85 C (Industrial, MUT suffix) |
| Hộp | 48-pin QFN (7x7 mm) with exposed pad | 64-QFN MRLB, 7.5 x 7.5 mm with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| AEC-Q100 | Qualified | — |
| Carrier Type | Tape & Reel | — |
| Crypto Accelerator | AES 256-bit | — |
| LCD Controller | Up to 8x40 segments | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed device/host | USB 2.0 Full-Speed Device with on-chip transceiver |
| Touch Sensor | Peripheral Touch Controller (PTC) | — |
| ROM (Boot Loader) | — | 8 KB |
| Điện áp cung cấp | — | 1.62 V to 3.6 V (single supply) |
| GPIO Count | — | Up to 47 |
| Audio Interface | — | I2S / SSC (Synchronous Serial Controller) |
| Oscillators | — | 3 to 20 MHz crystal/ceramic resonator + 3 internal RC oscillators |
| Boot Loader | — | Embedded, supports Flash programming |
| Watchdog Timer | — | Yes |
| Power-on Reset / Brown-out Detector | — | Yes |