BAP64-03,115 vs BAP51-03,115 So sánh
So sánh chi tiết song song của BAP64-03,115 bằng NXP Semiconductors và BAP51-03,115 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BAP64-03,115 | BAP51-03,115 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Diodes | Diodes |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Device Type | Silicon PIN diode (RF) | — |
| Chức năng | Current-controlled RF resistor for attenuators and switches | — |
| Reverse Voltage (VR) | 175 V | 50 V |
| Forward Current (IF) | 100 mA | 50 mA |
| Power Dissipation | 500 mW | — |
| Diode Capacitance (Cd) max | 0.35 pF | — |
| Forward Resistance (RF resistance @ IF) | 0.7 ohm | — |
| Series Inductance | Low (per NXP feature list) | — |
| Configuration | Single PIN diode | — |
| Hộp | SOD-323 (SC-76) | SOD-323 (SC-76), 2-pin |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Terminals | 2 (gull-wing, dual) | — |
| Đông trùng haogen | Compliant | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (,115 ordering suffix) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Standard Pack Quantity | 3000 (7 inch reel) | — |
| Trạng thái vòng đời | End of Life (per NXP product page) | — |
| Diode Type | — | RF PIN diode, single |
| Application Category | — | General RF applications |
| Tiêu hao điện năng (Ptot) | — | 500 mW |
| Diode Capacitance (Cd) max @ VR, f | — | 0.55 pF |
| Forward Resistance (Rs) @ IF | — | 5.5 ohm |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -65 C to +150 C |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 qualified |
| Package Body Dimensions | — | 1.7 mm x 1.25 mm x 0.95 mm |
| Lead Pitch | — | 1.3 mm |
| Terminal Form | — | Gull wing |
| Shipping Packaging | — | Tape and Reel |
| Forward Voltage (VF) max | — | [DATA_NEEDED: forward voltage] |