BFU520 vs BFU520A So sánh
So sánh chi tiết song song của BFU520 bằng NXP Semiconductors và BFU520A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BFU520 | BFU520A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Transistors | Transistors |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Hoạt động |
| Polarity | NPN | NPN |
| Technology | Silicon wideband RF bipolar transistor | — |
| Hộp | SOT143B (4-pin, dual-emitter, plastic) | SOT23 (TO-236-3), 3-pin plastic |
| N Nap-Emit (Vceo) | 12 V | — |
| Collector Current (IC max) | 30 mA | — |
| Total Power Dissipation | 450 mW | — |
| Application Frequency Range | up to 2 GHz | — |
| Product Family | BFU5 series | BFU5 family |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Noise Performance | Optimized for low-noise applications | — |
| Tần số chuyển đổi (ft) | [DATA_NEEDED: transition frequency] | — |
| DC Current Gain (hFE) | [DATA_NEEDED: hFE range] | — |
| Noise Figure (NF) | [DATA_NEEDED: noise figure at bias] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Kiểu transitor | — | NPN silicon wideband RF transistor |
| Maximum Operating Frequency | — | up to 2 GHz |
| Qualification | — | AEC-Q101 qualified |
| Application Class | — | High speed, low noise; small signal to medium power |
| N Nap-Emit (Vceo) | — | [DATA_NEEDED: VCEO] |
| Trực流 điện tử (Ic) | — | [DATA_NEEDED: IC max] |
| Tần số chuyển đổi (ft) | — | [DATA_NEEDED: fT] |
| Noise Figure NF | — | [DATA_NEEDED: noise figure] |
| Gain (S21/Gp) | — | [DATA_NEEDED: gain] |
| Tiêu hao điện năng (Ptot) | — | [DATA_NEEDED: Ptot] |