BSC014NE2LSIATMA1 vs BSZ0994NSATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC014NE2LSIATMA1 bằng Infineon và BSZ0994NSATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC014NE2LSIATMA1 BSC014NE2LSIATMA1 - 25V OptiMOS N-Ch MOSFET 100A | Infineon

BSC014NE2LSIATMA1 - 25V OptiMOS N-Ch MOSFET 100A | Infineon

BSC014NE2LSIATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSZ0994NSATMA1 BSZ0994NSATMA1 - 30V 13A N-Channel OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSZ0994NSATMA1 - 30V 13A N-Channel OptiMOS 5 MOSFET | Infineon

BSZ0994NSATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC014NE2LSIATMA1 BSZ0994NSATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology N-Channel MOSFET (OptiMOS 25V) Trench (OptiMOS 5)
Drain-Source Voltage (VDS) 25 V 30 V
Gate-Source Voltage (VGS) ±20 V —
Continuous Drain Current (ID, Ta) 33 A 13 A
Continuous Drain Current (ID, Tc) [DATA_NEEDED: Tc condition rating] —
Pulsed Drain Current (IDM, Tc) 100 A —
On-State Resistance RDS(on) 1.4 mOhm (typ) at VGS = 10 V —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg typ at VGS=10V] —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 74 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +150 °C —
Hộp PG-TDSON-8-7 (SuperSO8) PG-TSDSON-8-25 (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS 5 30V
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Power Dissipation (PD, Ta) — 2.1 W
Số lượng chân — 8
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Gate Threshold Voltage (VGS(th), typ) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typ]
On-Resistance (RDS(on), typ @10V) — [DATA_NEEDED: RDS(on) typ @VGS=10V]
Gate Charge (Qg, typ) — [DATA_NEEDED: total gate charge Qg]
Packaging — Tape & Reel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá