BSC027N04LSGATMA1 vs BSC150N03LDGATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC027N04LSGATMA1 bằng Infineon và BSC150N03LDGATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC027N04LSGATMA1 BSC027N04LSGATMA1 - 40V 100A 2.7mΩ OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

BSC027N04LSGATMA1 - 40V 100A 2.7mΩ OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

BSC027N04LSGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC150N03LDGATMA1 BSC150N03LDGATMA1 - 30V 20A Dual N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC150N03LDGATMA1 - 30V 20A Dual N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC150N03LDGATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC027N04LSGATMA1 BSC150N03LDGATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 3 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25°C 24 A —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25°C 100 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 2.7 mΩ —
Power Dissipation (Ta=25°C) 2.5 W —
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) 83 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C —
Hộp PG-TDSON-8-1 (SuperSO8 5x6) PG-TDSON-8-4 (5x6 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS 3 (Trench) —
Cấp MSL 1 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Đông trùng haogen Yes Yes
Series — OptiMOS 3
Configuration — Dual N-Channel MOSFET Array (half-bridge)
Drain-Source Voltage (Vds) — 30 V
Continuous Drain Current (Id) @ TA=25C — 20 A
Continuous Drain Current (Id) @ TA=70C — [DATA_NEEDED: Id at TA=70C]
Pulsed Drain Current (Idm) — [DATA_NEEDED: Idm]
Gate-Source Voltage (Vgs) — ±20 V
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) — 1.0 V to 2.5 V
On-State Resistance (Rds(on)) @ Vgs=10V — [DATA_NEEDED: typical Rds(on) mOhm]
On-State Resistance (Rds(on)) @ Vgs=4.5V — [DATA_NEEDED: typical Rds(on) mOhm]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: typical Qg nC]
Gate-Drain Charge (Qgd) — [DATA_NEEDED: typical Qgd nC]
Output Charge (Qoss) — [DATA_NEEDED: typical Qoss nC]
Power Dissipation (Pd) — 26 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +150C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá