BSL207SPH6327XTSA1 vs BSS123NH6327XTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSL207SPH6327XTSA1 bằng Infineon và BSS123NH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSL207SPH6327XTSA1 | BSS123NH6327XTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | P-Channel | N-Channel, Enhancement Mode |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | — |
| Drain to Source Voltage (VDS) | -20 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at 25C | 6 A (Ta) | — |
| Power Dissipation (PD) | 2 W (Ta) | 500 mW (Ta) |
| RDS(on) Max @ VGS = -4.5 V | [DATA_NEEDED: RDS(on) max @ VGS=-4.5V] | — |
| RDS(on) Max @ VGS = -2.5 V | [DATA_NEEDED: RDS(on) max @ VGS=-2.5V] | — |
| Drive Voltage (Max RDS(on), Min RDS(on)) | 2.5 V, 4.5 V | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] | [DATA_NEEDED: typical and max VGS(th)] |
| Hộp | TSOP-6 (PG-TSOP6-6) | PG-SOT23 (SOT-23-3) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C | — |
| Series | OptiMOS™ | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Số chân | 6 | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Part Number | — | BSS123NH6327XTSA1 |
| Part Status | — | Active |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) | — | 190 mA (Ta) |
| RDS(on) Max | — | 6 Ω @ VGS = 10 V |
| Gate-Source Voltage Max (VGS) | — | ±20 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 °C to +150 °C (junction) |
| Qualification | — | AEC-Q101 (automotive) |
| RoHS Compliance | — | Yes (Pb-free lead plating) |
| Cấp MSL | — | 1 (per JEDEC J-STD-020) |