BSP742RIXUMA1 vs BSD214SNH6327XTSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSP742RIXUMA1 bằng Infineon và BSD214SNH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BSD214SNH6327XTSA1 - 20V N-Ch OptiMOS 1.5A | Infineon SOT-363
BSD214SNH6327XTSA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSP742RIXUMA1 | BSD214SNH6327XTSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Smart High-Side Power Switch | — |
| Cấu trúc | 1:1 N-Channel High-Side | — |
| Family | miniPROFET | — |
| Output Current (Nominal) | 400 mA | — |
| RDS(on) Typical at 25°C | 250 mΩ | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 5 V to 34 V | — |
| Load Dump Tolerance | 41 V | — |
| Reverse Battery Protection | -16 V | — |
| On-State Resistance (max) | [DATA_NEEDED: RDS(on) maximum at 25°C] | — |
| Giới hạn dòng điện | [DATA_NEEDED: current limit typical value] | — |
| Tắt nhiệt | Yes with auto restart | — |
| Overvoltage Protection | Yes (including load dump) | — |
| Short Circuit Protection | Yes | — |
| Open Load Detection | Yes (diagnostic pin) | — |
| Demagnetization of Inductive Loads | Yes (internal) | — |
| Hộp | PG-DSO-8-6 (SOIC-8, 3.90 mm body) | SOT-363 (PG-SOT363-PO), 6-pin |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +150 °C | -55C to +150C (junction) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | 1 |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| FET Type | — | N-Channel |
| Technology | — | MOSFET (Metal Oxide), OptiMOS |
| Drain-to-Source Voltage (Vdss) | — | 20 V |
| Continuous Drain Current (Id) at 25C | — | 1.5 A |
| Power Dissipation (Pd) at Ta | — | 500 mW |
| Gate Drive Voltage (Rds On rated) | — | 2.5 V, 4.5 V |
| Rds On (Max) @ Vgs=4.5V | — | [DATA_NEEDED: Rds On at Vgs=4.5V] |
| Rds On (Max) @ Vgs=2.5V | — | [DATA_NEEDED: Rds On at Vgs=2.5V] |
| Vgs(th) (typical) | — | [DATA_NEEDED: Vgs threshold typical] |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 qualified |
| Lead Plating | — | Pb-free |
| Standard Pack Quantity | — | 3000 (Tape & Reel) |