BSP88H6327XTSA1 vs BSS205NH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSP88H6327XTSA1 bằng Infineon và BSS205NH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSP88H6327XTSA1 BSP88H6327XTSA1 - 240V N-Ch MOSFET 350mA SOT-223 | Infineon

BSP88H6327XTSA1 - 240V N-Ch MOSFET 350mA SOT-223 | Infineon

BSP88H6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSS205NH6327XTSA1 BSS205NH6327XTSA1 - 20V N-Ch 2.5A MOSFET SOT-23 | Infineon

BSS205NH6327XTSA1 - 20V N-Ch 2.5A MOSFET SOT-23 | Infineon

BSS205NH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSP88H6327XTSA1 BSS205NH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 240 V —
Continuous Drain Current (ID) 350 mA at Ta=25 C —
Power Dissipation (PD) 1.8 W at Ta=25 C —
Hộp PG-SOT223-4 (SOT-223-3) PG-SOT23 (SC-59, TO-236-3), 3-pin
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
On-State Resistance (RDS(on)) 6 ohm typical at VGS=10 V —
Configuration Single —
Nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C —
Technology SIPMOS (planar enhancement mode) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) min/typ/max] —
Automotive Qualification AEC-Q101 qualified —
Lead Plating Pb-free Pb-free
RoHS Compliance Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Drain Tab Connection SOT-223 tab is drain —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — BSS205NH6327XTSA1
Drain-Source Voltage V<sub>DS</sub> — 20 V
Continuous Drain Current I<sub>D</sub> (Ta) — 2.5 A
Power Dissipation P<sub>D</sub> (Ta) — 500 mW
R<sub>DS(on)</sub> max (V<sub>GS</sub>=4.5 V) — 85 mΩ
Gate Threshold V<sub>GS(th)</sub> — [DATA_NEEDED: Vgs(th) typical value]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +150 °C (junction)
Gate Drive Voltage — Logic-level compatible
Qualification — AEC-Q101
MSL (Moisture Sensitivity Level) — MSL1 (per JEDEC J-STD-020)
Packaging — Tape & Reel (H6327)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá