BSP89H6327XTSA1 vs BSP772TXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BSP89H6327XTSA1 bằng Infineon và BSP772TXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BSP89H6327XTSA1 | BSP772TXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET, enhancement mode | — |
| Technology | SIPMOS (planar power MOS) | — |
| Drain-Source Breakdown Voltage (V(BR)DSS) | 240 V (VGS=0, ID=250 µA) | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Ta=25°C | 0.35 A | — |
| Total Power Dissipation (Ptot) at Ta=25°C | 1.8 W (on FR4 PCB, 6 cm² cooling area) | — |
| On-State Resistance (RDS(on)) max | 6 Ω (typical) | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: typical VGS(th) value] | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +150 °C (Tj) | — |
| Thermal Resistance Junction-Ambient (RthJA) | 70 K/W (6 cm² PCB) | — |
| Thermal Resistance Junction-Solder Point (RthJS) | 25 K/W | — |
| Hộp | PG-SOT223-4 (SOT-223, 4-pin with tab) | PG-DSO-8-6 (8-SOIC with exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Logic-Level Gate Drive | Yes (logic-level compatible) | — |
| dv/dt Rated | Yes | — |
| ESD Protection | Internal gate-source Zener | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 (per ordering code H6327) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Series | — | Classic PROFET |
| Switch Type | — | General Purpose |
| Số lượng đầu ra | — | 1 |
| Ratio - Input:Output | — | 1:1 |
| Cấu hình đầu ra | — | High Side |
| Kiểu đầu ra | — | N-Channel |
| Continuous Load Current | — | 2.6 A |
| On-State Resistance (typ) | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) typical value] |
| Điện áp cung cấp hoạt động | — | 5 V to 34 V (load supply) |
| Input Voltage (IN pin) | — | TTL/CMOS compatible logic |
| Protection Features | — | Over-current, Over-temperature, Over-voltage clamp, ESD, Short-circuit |
| Fault Feedback | — | Open-drain STATUS pin |
| Cấp MSL | — | 3 (168 hours) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +150C (junction) |
| REACH Status | — | REACH Unaffected |
| ECCN | — | EAR99 |