BSZ011NE2LS5IATMA1 vs BSZ070N08LS5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSZ011NE2LS5IATMA1 bằng Infineon và BSZ070N08LS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSZ011NE2LS5IATMA1 BSZ011NE2LS5IATMA1 - 25V 1.1mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSZ011NE2LS5IATMA1 - 25V 1.1mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

BSZ011NE2LS5IATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSZ070N08LS5ATMA1 BSZ070N08LS5ATMA1 - 80V 7mΩ OptiMOS 5 N-FET | Infineon

BSZ070N08LS5ATMA1 - 80V 7mΩ OptiMOS 5 N-FET | Infineon

BSZ070N08LS5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSZ011NE2LS5IATMA1 BSZ070N08LS5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology OptiMOS 5 (Trench) —
Drain-Source Voltage (VDS) 25 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C 35 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 40 A —
On-State Resistance RDS(on) max at VGS=10 V 1.1 mΩ (typical, per datasheet title) —
Power Dissipation at TA=25°C 2.1 W —
Power Dissipation at TC=25°C 69 W —
Gate Threshold Voltage VGS(th) 1.0 V to 2.0 V (typical 1.5 V) Logic-level (drive compatible with 4.5 V)
Gate Drive Voltage (recommended) 4.5 V to 10 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C —
Hộp PG-TSDSON-8-34 (PQFN 3.3x3.3 mm) PG-TSDSON-8-FL (PQFN 3.3 x 3.3 mm) Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (per JEDEC J-STD-020, unleaded reflow)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Family — OptiMOS™ 5 (80 V logic-level)
Polarity / Channel Type — N-Channel enhancement mode
Drain-Source Voltage (VDS) max — 80 V
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Continuous Drain Current (ID) at TC — 74 A (Tc, per datasheet)
Continuous Drain Current (ID) at TA / Si — [DATA_NEEDED: TA-rated ID]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: IDM pulsed]
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10 V — 7 mΩ
On-Resistance RDS(on) @ VGS=4.5 V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at 4.5 V]
Total Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: total Qg]
Power Dissition PD max at TC — 69 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 °C to +150 °C
Avalanche Rated — Yes
Reel Quantity — 5000 per 13-inch reel (T&R)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá