BTG7003A1EPWXUMA2 vs BTM9011EPXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BTG7003A1EPWXUMA2 bằng Infineon và BTM9011EPXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BTG7003A1EPWXUMA2 - 15.7A PROFET Wire Guard High-Side Switch | Infineon
BTG7003A1EPWXUMA2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTG7003A1EPWXUMA2 | BTM9011EPXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Motor Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Switch Type | High-Side Power Switch | — |
| Number of Channels | 1 | — |
| Configuration | 1:1 N-Channel | — |
| Maximum Continuous Load Current | 15.7 A | — |
| Operating Voltage Range | 6 V to 18 V | — |
| Load Dump Tolerance | 40 V | — |
| Idle Mode Quiescent Current | 50 µA | — |
| On-Resistance R_DS(on) | 10 mΩ (typ) | — |
| Control Input | Active High | — |
| Wire Protection | Integrated I²t | — |
| Functional Safety | ISO 26262 compliant | — |
| Hộp | PG-TSDSO-14-22 (exposed pad) | PG-TSDSO-14 with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +150C (TJ) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Cấu trúc | — | Full-bridge (H-bridge) with integrated power MOSFETs |
| Output Current Limit | — | 10 A (typ) |
| Path Resistance (per HS+LS) | — | 175 mΩ typical at 25 °C |
| Pulse Current (tpulse ≤ 1 s at 85 °C) | — | 5.2 A |
| Pulse Current (tpulse ≤ 10 s at 85 °C) | — | 4.2 A |
| Supply Voltage Range (normal) | — | 7 V to 18 V |
| Supply Voltage Range (extended) | — | 4.5 V to 40 V |
| PWM Frequency | — | up to 20 kHz |
| Giao diện | — | SPI (status, configuration, diagnostics) |
| Current Limitation | — | Min, integrated |
| Technology | — | BCD (Bipolar-CMOS-DMOS) monolithic |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| Operating Temperature (junction) | — | -40 °C to +150 °C |