BTH62004ESAXUMA1 vs BTS740S2XUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BTH62004ESAXUMA1 bằng Infineon và BTS740S2XUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
BTH62004ESAXUMA1 - 4-Ch 200mΩ 48V Smart High-Side Switch | Infineon
BTH62004ESAXUMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTH62004ESAXUMA1 | BTS740S2XUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | Smart High-Side Power Switch | — |
| Family | PROFET+ 48V | — |
| Number of Channels | 4 | 2 |
| Cấu trúc | 4 x High-Side (1:1) | High-Side Switch, 1:1 N-Channel |
| On-State Resistance (RDS(on)) | 200 mΩ typical per channel | — |
| Nominal Load Current per Channel | 1 A | — |
| Supply Voltage Range | Up to 54 V | — |
| Load-Dump Tolerance | 60 V (transient, per datasheet) | — |
| Power Transistor Technology | N-channel vertical power MOSFET with charge pump | — |
| Current Sense Diagnosis | Yes (analog IS pin) | — |
| Protection Features | Over-temperature, over-voltage, short-circuit, reverse battery | Overvoltage, Undervoltage, Overtemperature, Short-circuit, Open-load detection |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +150 °C junction | -40 °C to +150 °C (junction) |
| Hộp | PG-TSDSO-24-21 (exposed pad) | PG-DSO-20 (Power Small Outline, 20-pin) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 qualified | — |
| Part Number | — | BTS740S2XUMA1 |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Chức năng | — | Dual-channel Smart High-Side Power Switch |
| Output Current per Channel | — | 4.9 A |
| Operating Voltage (Load) | — | 5 V to 28 V |
| Logic Supply Voltage | — | 3.0 V to 5.5 V |
| Input Type | — | CMOS-compatible, logic ground isolated |
| R_DS(on) per Channel | — | [DATA_NEEDED: R_DS(on) typical value] |
| On-State Resistance (typ, per channel) | — | [DATA_NEEDED: R_DS(on) typical value] |
| Demagnetization | — | Fast active demagnetization for inductive loads |
| Diagnostic Output | — | Yes (open-load, short detection) |
| Standby Current | — | [DATA_NEEDED: I_stby typical] |
| Automotive Qualified | — | AEC-Q100 (PROFET family) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |