BTM9011EPXUMA1 vs BTH60801EPLXUMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của BTM9011EPXUMA1 bằng Infineon và BTH60801EPLXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | BTM9011EPXUMA1 | BTH60801EPLXUMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Motor Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Full-bridge (H-bridge) with integrated power MOSFETs | High-Side N-Channel MOSFET with Charge Pump |
| Output Current Limit | 10 A (typ) | — |
| Path Resistance (per HS+LS) | 175 mΩ typical at 25 °C | — |
| Pulse Current (tpulse ≤ 1 s at 85 °C) | 5.2 A | — |
| Pulse Current (tpulse ≤ 10 s at 85 °C) | 4.2 A | — |
| Supply Voltage Range (normal) | 7 V to 18 V | — |
| Supply Voltage Range (extended) | 4.5 V to 40 V | — |
| PWM Frequency | up to 20 kHz | — |
| Giao diện | SPI (status, configuration, diagnostics) | — |
| Current Limitation | Min, integrated | Adjustable |
| Technology | BCD (Bipolar-CMOS-DMOS) monolithic | — |
| Hộp | PG-TSDSO-14 with exposed pad | PG-TSDSO-14 (exposed pad) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 | AEC-Q100 qualified |
| Operating Temperature (junction) | -40 °C to +150 °C | — |
| Product Type | — | Smart High-Side Power Switch |
| Number of Channels | — | 1 |
| On-State Resistance (RDS(on)) | — | 80 mΩ (typical) |
| Continuous Load Current | — | 2.5 A |
| Operating Voltage Range | — | 4 V to 54 V |
| Nominal Board Net | — | 48 V (PROFET+ 48V family) |
| Diagnostic Output | — | Current Sense (IS) pin |
| Input Logic | — | Active High and Active Low |
| Protection Features | — | Overtemperature, Overvoltage, Undervoltage, Short Circuit |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +150 °C (Tj) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |