BUF634U vs BUF634P So sánh

So sánh chi tiết song song của BUF634U bằng Texas Instruments và BUF634P bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
BUF634P BUF634P - 250mA, 180MHz High-Speed Buffer | Texas Instruments

BUF634P - 250mA, 180MHz High-Speed Buffer | Texas Instruments

BUF634P ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BUF634U BUF634P
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Amplifier Type Open-Loop Buffer (unity gain) —
Number of Channels 1 1
Output Current 250 mA 250 mA
Slew Rate 2000 V/us 2000 V/us
Bandwidth 180 MHz (full) / 30 MHz (low power, pin-selected) —
Điện áp yên tĩnh 1.5 mA (30 MHz BW mode) 1.5 mA (30 MHz BW mode)
Supply Voltage Range +/-2.25 V to +/-18 V (4.5 V to 36 V total) +/-2.25 V to +/-18 V
Voltage Gain Unity (buffer) —
Protection Features Internal current limit, thermal shutdown Internal current limit, thermal shutdown
Bandwidth Selection Pin-selectable (BW pin) —
Hộp 8-SOIC (0.154 in, 3.90 mm width) 8-PDIP (P)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Polarity Single / Dual Supply —
Product Status Not recommended for new designs (NRND); BUF634A recommended —
Datasheet Revision BUF634 datasheet (Rev. C) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Chức năng — High-speed unity-gain buffer
Bandwidth (pin-selected) — 180 MHz (BW to V+) / 30 MHz (BW open)
Gain — 1 V/V (unity, open-loop buffer)
Input Offset Voltage — [DATA_NEEDED: input offset voltage]
Output Resistance — [DATA_NEEDED: output resistance]
Upgrade Path — BUF634A (higher slew 3750 V/us, 210 MHz BW, 8.5 mA IQ)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá