CDK2308DILP64 vs CDK2308BILP64 So sánh

So sánh chi tiết song song của CDK2308DILP64 bằng MaxLinear và CDK2308BILP64 bằng MaxLinear. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

MaxLinear
CDK2308DILP64 CDK2308DILP64 - Dual 10-bit 80MSPS ADC, 64-QFN | MaxLinear

CDK2308DILP64 - Dual 10-bit 80MSPS ADC, 64-QFN | MaxLinear

CDK2308DILP64 ✓ Hoạt động
MaxLinear
CDK2308BILP64 CDK2308BILP64 - Dual 10-bit 40MSPS ADC | MaxLinear (Cadeka)

CDK2308BILP64 - Dual 10-bit 40MSPS ADC | MaxLinear (Cadeka)

CDK2308BILP64 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CDK2308DILP64 CDK2308BILP64
Thương hiệu MaxLinear MaxLinear
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 10 bit 10 bit
Number of Channels 2 (Dual) 2 (dual)
Sampling Rate (max) 80 MSPS —
Supported Sample Rates 20 / 40 / 65 / 80 MSPS (programmable) —
Architecture Pipelined ADC Pipelined with on-chip track-and-hold
Input Type Single-ended analog Differential analog input
Power Dissipation 78 mW per channel at 80 MSPS —
Supply Voltage (AVDD) [DATA_NEEDED: AVDD nominal voltage] —
Supply Voltage (DRVDD) [DATA_NEEDED: DRVDD nominal voltage] —
Input Bandwidth [DATA_NEEDED: -3 dB input bandwidth] Up to 100 MHz IF (full-power)
SNR [DATA_NEEDED: SNR at full scale] —
SFDR [DATA_NEEDED: SFDR] —
ENOB [DATA_NEEDED: effective number of bits] —
Hộp 64-QFN (9x9 mm) 64-pin QFN (LP), 9x9 mm with exposed pad
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: industrial / extended range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Power-Down Modes Per-channel standby, chip standby, full power-down Per-channel, standby, full power-down
Track-and-Hold Amplifier Integrated, optimized for IF frequencies —
Sample Rate (B grade) — 40 MSPS per channel
Family Speed Grades — 20 / 40 / 65 / 80 MSPS (A/B/C/D grades)
Điện áp cung cấp — 3.3 V (analog and digital)
Power Consumption — [DATA_NEEDED: total power at 40 MSPS]
Output Interface — Parallel CMOS
Lead-Free — Yes
Datasheet Document — Cadeka / Exar CDK2308 family datasheet (15 pages)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá