CP2102N-A01-GQFN28 vs CP2102N-A02-GQFN28 So sánh
So sánh chi tiết song song của CP2102N-A01-GQFN28 bằng Silicon Labs và CP2102N-A02-GQFN28 bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
CP2102N-A01-GQFN28 - USB to UART Bridge QFN-28 | Silicon Labs (Tape & Reel)
CP2102N-A01-GQFN28 ✓ Hoạt độngSilicon Labs
CP2102N-A02-GQFN28 USB-to-UART Bridge, QFN28 | Silicon Labs
CP2102N-A02-GQFN28 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CP2102N-A01-GQFN28 | CP2102N-A02-GQFN28 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Silicon Labs |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $2,35 |
| Product Type | USB to UART Bridge Controller | — |
| Series | USBXpress | — |
| USB Standard | USB 2.0 Full-Speed (12 Mbps) | — |
| UART Interface | USB 2.0 UART | — |
| Number of UART Channels | 1 | — |
| Tốc độ dữ liệu | 300 baud to 1 Mbaud | — |
| Supply Voltage (VBUS) | 4.0 V to 5.25 V | — |
| Supply Voltage (VDD) | 3.0 V to 3.6 V | 3 V to 3.6 V |
| Internal Regulator Output | 3.3 V (up to ~100 mA) | 3.3 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40C to +85C |
| Hộp | 28-QFN (5x5 mm) with exposed pad | QFN-28 (5x5 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| GPIO | Yes (multiple, signal-configurable) | — |
| Reset Pin | RSTb (active-low hardware reset) | — |
| On-chip Oscillator | Yes (no external crystal required) | — |
| Cấp MSL | MSL3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Host Driver | Silicon Labs CP210x VCP driver | — |
| Chức năng | — | USB 2.0 to UART Bridge Controller |
| Protocol | — | USB 2.0 Full-Speed |
| I/O Voltage (VIO) | — | 1.8 V to VDD |
| Maximum Baud Rate | — | 3 Mbaud |
| USB Speed | — | Full-Speed (12 Mbps) |
| Digital I/O Pins | — | 7 |
| Internal Regulator Current | — | Up to 100 mA (external load) |
| Internal Oscillator | — | 48 MHz (no external crystal required) |
| ROM for Descriptors | — | 960 bytes (one-time programmable) |
| UART Data Bits | — | 5, 6, 7, or 8 (programmable) |
| Hardware Flow Control | — | RTS/CTS supported |