CP2102N-A02-GQFN24 vs CP2104-F03-GMR So sánh

So sánh chi tiết song song của CP2102N-A02-GQFN24 bằng Silicon Labs và CP2104-F03-GMR bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
CP2102N-A02-GQFN24 CP2102N-A02-GQFN24 USB-UART Bridge | Silicon Labs

CP2102N-A02-GQFN24 USB-UART Bridge | Silicon Labs

CP2102N-A02-GQFN24 ✓ Hoạt động
Silicon Labs
CP2104-F03-GMR CP2104-F03-GMR - USB 2.0 to UART Bridge QFN-24 | Silicon Labs

CP2104-F03-GMR - USB 2.0 to UART Bridge QFN-24 | Silicon Labs

CP2104-F03-GMR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CP2102N-A02-GQFN24 CP2104-F03-GMR
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type USB-to-UART bridge controller —
Product Family USBXpress —
USB Standard USB 2.0 full-speed USB 2.0 full speed, 12 Mbps
UART Interface Universal Asynchronous Receiver/Transmitter —
Operating Supply Range 3 V to 3.6 V —
Digital I/O Pins 4 pins —
Hộp 24-QFN (4 mm x 4 mm) 24-QFN (4x4 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Integrated USB Transceiver Yes Yes (no external resistors required)
Integrated Oscillator Yes —
Integrated UART Yes —
External USB Components Required for Development None —
UART Data Bits [DATA_NEEDED: UART data bits] —
Maximum UART Baud Rate [DATA_NEEDED: maximum UART baud rate] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: operating supply current] —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
Chức năng — USB 2.0 to UART bridge controller
UART Channels — 1
Baud Rate Range — 300 bps to 2 Mbps (programmable)
FIFO Buffer — 576 byte
Điện áp cung cấp — 3 V to 3.6 V (VDD)
I/O Supply (VIO) — 1.8 V, 3 V to 3.6 V
On-Chip Regulator Output — 3.45 V
Non-Volatile Memory — 1024 byte one-time-programmable ROM
GPIO — 4 digital I/O pins
Flow Control — ~RTS, ~CTS, ~DTR, ~DSR, ~DCD, ~RI
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Integrated Clock — Yes (no external crystal required)
Power-On Reset — On-chip

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá