CP2104-F03-GMR vs CP2101R So sánh

So sánh chi tiết song song của CP2104-F03-GMR bằng Silicon Labs và CP2101R bằng Silicon Labs. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Silicon Labs
CP2104-F03-GMR CP2104-F03-GMR - USB 2.0 to UART Bridge QFN-24 | Silicon Labs

CP2104-F03-GMR - USB 2.0 to UART Bridge QFN-24 | Silicon Labs

CP2104-F03-GMR ✓ Hoạt động
Silicon Labs
CP2101R CP2101R - USB 2.0 to UART Bridge, 28-VFQFN | Silicon Labs

CP2101R - USB 2.0 to UART Bridge, 28-VFQFN | Silicon Labs

CP2101R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CP2104-F03-GMR CP2101R
Thương hiệu Silicon Labs Silicon Labs
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Chức năng USB 2.0 to UART bridge controller —
USB Standard USB 2.0 full speed, 12 Mbps —
UART Channels 1 —
Baud Rate Range 300 bps to 2 Mbps (programmable) —
FIFO Buffer 576 byte —
Điện áp cung cấp 3 V to 3.6 V (VDD) 3 V to 3.6 V
I/O Supply (VIO) 1.8 V, 3 V to 3.6 V —
On-Chip Regulator Output 3.45 V —
Non-Volatile Memory 1024 byte one-time-programmable ROM —
GPIO 4 digital I/O pins —
Flow Control ~RTS, ~CTS, ~DTR, ~DSR, ~DCD, ~RI —
Hộp 24-QFN (4x4 mm) with exposed pad 28-MLP (5 x 5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Integrated Clock Yes (no external crystal required) —
Integrated USB Transceiver Yes (no external resistors required) —
Power-On Reset On-chip —
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Product Type — USB-to-UART bridge controller
USB Interface — USB 2.0
Serial Interface — UART
Protocol — USB
Case / Package — 28-VFQFN exposed pad
Packaging — Cut Tape (CT)
Interface Function — USB 2.0 UART interface
Device Category — I/O controller interface IC
USB Speed — [DATA_NEEDED: USB operating speed]
Maximum UART Data Rate — [DATA_NEEDED: maximum UART baud rate]
UART Signal Levels — [DATA_NEEDED: UART signal-level specification]
ESD Protection — [DATA_NEEDED: ESD protection rating]
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — not_applicable
Kháng nhiệt — [DATA_NEEDED: exposed-pad thermal resistance]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá