CYBLE-222014-01 vs CYBLE-022001-00 So sánh

So sánh chi tiết song song của CYBLE-222014-01 bằng Infineon và CYBLE-022001-00 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CYBLE-222014-01 CYBLE-222014-01 - Bluetooth 4.2 LE Module, 256KB Flash | Infineon

CYBLE-222014-01 - Bluetooth 4.2 LE Module, 256KB Flash | Infineon

CYBLE-222014-01 ✓ Hoạt động
Infineon
CYBLE-022001-00 CYBLE-022001-00 - Bluetooth LE 4.1 PSoC 4 Module 128 KB | Infineon

CYBLE-022001-00 - Bluetooth LE 4.1 PSoC 4 Module 128 KB | Infineon

CYBLE-022001-00 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CYBLE-222014-01 CYBLE-022001-00
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục RF Modules RF Modules
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Module Type EZ-BLE PRoC Bluetooth 4.2 Transceiver Module —
Bluetooth Version Bluetooth Low Energy 4.2 (stack upgradable to 5.1 on compatible variants) Bluetooth v4.1 LE
Core Arm Cortex-M0 / Cypress PSoC 4 BLE (PRoC BLE) ARM Cortex-M0 (PSoC 4 BLE)
Flash Memory 256 KB 128 KB
SRAM 32 KB [DATA_NEEDED: SRAM in KB]
Operating Voltage 1.9 V to 5.5 V —
Frequency Band 2.4 GHz (2402 MHz to 2480 MHz) 2.4 GHz ISM
Number of Channels 40 BLE channels —
Modulation GFSK —
Output Power [DATA_NEEDED: maximum TX output power in dBm] —
Maximum GPIOs 16 —
Interfaces I2C, UART, SPI, PWM, ADC —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution in bits] —
Antenna Integrated chip antenna (on-module) Integrated chip antenna
Crystal Oscillators 32 kHz (WCO) + main crystal included —
Package / Dimensions SMD Module, 10 mm x 10 mm x 1.80 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (reflow) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range in C] [DATA_NEEDED: TA range in C]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Certifications FCC, IC, CE, MIC, KC (per module datasheet) —
Programming Interface SWD / I2C (over HCI mode) —
Product Type — Bluetooth Low Energy Module
Series — EZ-BLE PRoC
Maximum Air Data Rate — 1 Mbps
TX Output Power (max) — [DATA_NEEDED: TX power in dBm]
RX Sensitivity — [DATA_NEEDED: RX sensitivity in dBm]
GPIOs — 16
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: VDD range in V]
Package / Module Size — 10 mm x 10 mm x 1.80 mm
Onboard Crystal — 32 kHz watch + 24 MHz main

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá