CYPD3135-40LQXQ vs CYPD3135-40LQXI So sánh

So sánh chi tiết song song của CYPD3135-40LQXQ bằng Infineon và CYPD3135-40LQXI bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
CYPD3135-40LQXQ CYPD3135-40LQXQ - EZ-PD CCG3 USB Type-C PD Controller | Infineon

CYPD3135-40LQXQ - EZ-PD CCG3 USB Type-C PD Controller | Infineon

CYPD3135-40LQXQ ✓ Hoạt động
Infineon
CYPD3135-40LQXI CYPD3135-40LQXI - EZ-PD CCG3 USB-C PD Controller | Infineon

CYPD3135-40LQXI - EZ-PD CCG3 USB-C PD Controller | Infineon

CYPD3135-40LQXI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số CYPD3135-40LQXQ CYPD3135-40LQXI
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type USB Type-C Port Controller (EZ-PD CCG3) USB Type-C Port Controller (USB PD 3.0)
Core ARM Cortex-M0 —
Core Frequency 48 MHz —
Flash Memory 128 KB —
SRAM 8 KB —
USB Standard Supported USB Type-C and USB-PD 3.0 (PPS) —
Maximum VBUS 21.5 V —
PD PHY Speed 1 Mb/s (BMC over CC) —
GPIOs 20 20
Hộp 40-UFQFN Exposed Pad —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 °C to +85 °C
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD range] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant
Lead-Free Yes (per distributor listings) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
CPU Core — ARM Cortex-M0
Program Memory — 128 kB Flash
Family — EZ-PD CCG3
Operating Voltage Range (VBUS) — 2.7 V to 21.5 V
Điện áp cung cấp — 25 mA
Package Type — 40-pin UFQFN Exposed Pad
Giao diện — USB Type-C, USB PD 3.0, I2C, SPI, GPIO
Integrated Gate Drivers — Yes (NFET and PFET high-voltage)
Legacy Charge Detect — Apple 2.4 A, QC 4.0, Samsung AFC
Billboard Controller — Integrated

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá