DCM28AP120T320A50 vs DCM3623T50M13C2M00 So sánh
So sánh chi tiết song song của DCM28AP120T320A50 bằng Vicor và DCM3623T50M13C2M00 bằng Vicor. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Vicor
DCM28AP120T320A50 - 320W 28V to 12V Isolated DC-DC Module | Vicor
DCM28AP120T320A50 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DCM28AP120T320A50 | DCM3623T50M13C2M00 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Vicor | Vicor |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Isolated DC-DC Converter (DCM Sine Amplitude Converter) | — |
| Manufacturer | Vicor Corporation | Vicor Corporation |
| Product Family | VI Chip® DCM® (Direct Conversion Module) | — |
| Base Part Number | MDCM28AP120M320A50 / DCM3623T50M13C2C00 | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 16 V to 50 V (28 V nominal) | 16 V to 50 V |
| Điện áp đầu ra | 12 V (nominal, regulated) | 12 V |
| Output Current | 26.67 A continuous | — |
| Output Power | 320 W | 320 W |
| Isolation Voltage | 2250 VDC (input to output) | [DATA_NEEDED: input-to-output isolation rating] |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 °C to +125 °C (case, A50 grade) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole (Chassis-mount or PCB-thru package) | Through-Hole (ChiP) |
| Cooling | Top-side cold plate (T-suffix form factor) | — |
| Hộp | VI Chip® DCM chassis-mount through-hole | — |
| Reflow Solder Compatibility | Not intended for reflow solder attach (per datasheet note) | — |
| Standards / Compliance | UL 60950-1, EN 60950-1, CE marked, RoHS | — |
| Series | — | DCM® 3623 |
| Type | — | Isolated Module DC-DC Converter |
| Số lượng đầu ra | — | 1 |
| Điện áp đầu ra (tối đa) | — | 26.67 A |
| Input Voltage (Nominal) | — | 28 V |
| Hiệu suất | — | [DATA_NEEDED: typical efficiency curve value] |
| Temperature Grade | — | M = -55°C to +125°C (Military) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 °C to +125 °C |
| Control Interface | — | Analog (C2) |
| Hộp / Vỏ | — | 3623 ChiP Through-Hole Module |
| Packaging | — | Tray |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |