DP83867IRRGZ vs ADIN1300BCPZ-R7 So sánh

So sánh chi tiết song song của DP83867IRRGZ bằng Texas Instruments và ADIN1300BCPZ-R7 bằng Analog Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
DP83867IRRGZ DP83867IRRGZ - Industrial GbE PHY, RGMII/SGMII, VQFN-48 | Texas Instruments

DP83867IRRGZ - Industrial GbE PHY, RGMII/SGMII, VQFN-48 | Texas Instruments

DP83867IRRGZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DP83867IRRGZ ADIN1300BCPZ-R7
Thương hiệu Texas Instruments Analog Devices
Danh mục Interface ICs Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Ethernet Physical Layer Transceiver (PHY) Ethernet PHY Transceiver
Tốc độ dữ liệu 10/100/1000 Mbps 10 Mbps / 100 Mbps / 1 Gbps
Supported Standards 10BASE-Te, 100BASE-TX, 1000BASE-T —
MAC Interface RGMII / SGMII RGMII / GMII / MII (selectable)
Supply Voltage (VDD) 2.5 V (analog/digital core) —
Supply Voltage (VDDIO) 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (MAC-side I/O) —
Reference Clock Input 25 MHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
ESD Rating (MDI pins) 8 kV IEC 61000-4-2 (direct contact) —
Hộp 48-VQFN (RGZ) 7x7 mm with EP 40-LFCSP-WQ (6x6 mm) with wettable flanks
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cable Reach 100 m (Cat5e/Cat6) —
Energy-Efficient Ethernet IEEE 802.3az supported —
Time Stamping IEEE 1588 / SOF timestamping IEEE 1588 support
Cable Diagnostics Built-in TDR (open/short/length) —
Auto-MDIX Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (ROHS3)
Standards Compliance — IEEE 802.3, 802.3az (EEE)
Number of Ports — 1 (Single Port)
Điện áp cung cấp — 1.2 V (core) / 2.5 V / 3.3 V (I/O)
Management Interface — MDIO / MDC
Latency (1000BASE-T) — [DATA_NEEDED: latency value at 1 Gbps]
Power Consumption (1 Gbps) — 257 mW (typical full duplex)
ESD Rating (HBM, MDI pins) — 4 kV
Crossover Support — Auto MDI/MDIX
EEE Support — Yes (802.3az Energy Efficient Ethernet)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Cấp MSL — 3 (168 Hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá