DSP56303AG100R2 vs DSP56303AG100 So sánh

So sánh chi tiết song song của DSP56303AG100R2 bằng NXP Semiconductors và DSP56303AG100 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
DSP56303AG100R2 DSP56303AG100R2 - 100MHz 24-Bit DSP, 144-LQFP | NXP

DSP56303AG100R2 - 100MHz 24-Bit DSP, 144-LQFP | NXP

DSP56303AG100R2 Nrnd
NXP Semiconductors
DSP56303AG100 DSP56303AG100 - 24-Bit DSP 100MHz 144-LQFP | NXP Semiconductors

DSP56303AG100 - 24-Bit DSP 100MHz 144-LQFP | NXP Semiconductors

DSP56303AG100 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số DSP56303AG100R2 DSP56303AG100
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture DSP56300 family, 24-bit fixed-point DSP56300 family, 24-bit fixed-point
Core Clock Frequency 100 MHz —
Instruction Throughput 100 MIPS —
Data Path Width 24-bit ALU with 56-bit accumulator —
On-Chip Data RAM 24 KB —
Bootstrap ROM 576 B —
External Memory Expansion Yes (Program, X-data, Y-data) —
Host Interface HI08 (8-bit parallel host port) —
Serial Interfaces 2x ESSI, 1x SCI 2x ESSI, 1x SCI, 1x HI08 (Host)
Timers Triple Timer module Triple Timer module (3x 16-bit)
Core Supply Voltage 1.8 V (typical) —
I/O Supply Voltage 3.3 V —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 144-LQFP (Low-profile Fine-pitch QFP), 20x20 mm
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Instruction Word Width — 24-bit
Data Word Width — 24-bit (56-bit accumulator)
Operating Frequency — 100 MHz (100 MIPS)
On-Chip Program/Data RAM — 24 KB
On-Chip X/Y Data RAM — 24 KB
Boot ROM — 576 bytes
Core Voltage — 1.8 V
I/O Voltage — 3.3 V
External Memory Bus — 24-bit address / 24-bit data, 16-bit external data bus expansion
Address Generation — 24-bit ALU with bit-reversed addressing for FFT
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá