DSP56321VF220 vs DSP56311VF150 So sánh
So sánh chi tiết song song của DSP56321VF220 bằng NXP Semiconductors và DSP56311VF150 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
DSP56321VF220 - 24-bit DSP, 220MHz/440MMACS | NXP | MAP-BGA-196
DSP56321VF220 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DSP56321VF220 | DSP56311VF150 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Product Type | Fixed-Point Digital Signal Processor (DSP) | — |
| DSP Core | DSP56300 family | — |
| Data Word Width | 24-bit | — |
| Core Frequency | 220 MHz | — |
| Peak Throughput | 440 MMACS (Million Multiply-Accumulates per Second) | — |
| On-Chip RAM | 576 kB | 384 KB |
| On-Chip ROM | 576 B | — |
| Instruction Cache | 24-bit × 24-bit | — |
| Program RAM | 24-bit × 24-bit | — |
| DMA Channels | 6 (Six Channel DMA Unit) | 6 |
| Integrated Coprocessor | Enhanced Filter Coprocessor (EFCOP) | — |
| I/O Voltage | 3.30 V | 3.30 V |
| Interfaces | Host Interface, SSI, SCI | — |
| Hộp | 196-MAPBGA (15 mm × 15 mm × 1.18 mm, 1 mm pitch) | 196-ball MAP-BGA (15x15 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Series | — | DSP56300 (Symphony) |
| Type | — | Fixed-Point Digital Signal Processor |
| Core Clock Frequency | — | 150 MHz |
| Instruction Throughput | — | 150 MIPS |
| Multiply-Accumulate Performance | — | 300 MMACS |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 24 bit |
| Bootstrap ROM | — | 576 B |
| Enhanced Filter Coprocessor (EFCOP) | — | Yes, parallel execution |
| Serial Interfaces | — | Host Interface (HI), SSI, SCI |
| Input Logic Compatibility | — | TTL-compatible |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Process Technology | — | High-density CMOS |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |