DSP56321VF220 vs DSP56321VL220557 So sánh
So sánh chi tiết song song của DSP56321VF220 bằng NXP Semiconductors và DSP56321VL220557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
DSP56321VF220 - 24-bit DSP, 220MHz/440MMACS | NXP | MAP-BGA-196
DSP56321VF220 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
DSP56321VL220557 - 24-Bit DSP, 220MHz, MAPBGA-196 | NXP
DSP56321VL220557 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | DSP56321VF220 | DSP56321VL220557 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Product Type | Fixed-Point Digital Signal Processor (DSP) | Digital Signal Processor (DSP) |
| DSP Core | DSP56300 family | — |
| Data Word Width | 24-bit | 24-bit |
| Core Frequency | 220 MHz | — |
| Peak Throughput | 440 MMACS (Million Multiply-Accumulates per Second) | — |
| On-Chip RAM | 576 kB | — |
| On-Chip ROM | 576 B | — |
| Instruction Cache | 24-bit × 24-bit | — |
| Program RAM | 24-bit × 24-bit | — |
| DMA Channels | 6 (Six Channel DMA Unit) | 4 independent channels |
| Integrated Coprocessor | Enhanced Filter Coprocessor (EFCOP) | — |
| I/O Voltage | 3.30 V | — |
| Interfaces | Host Interface, SSI, SCI | — |
| Hộp | 196-MAPBGA (15 mm × 15 mm × 1.18 mm, 1 mm pitch) | MAPBGA-196 (15x15 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tray | — |
| Architecture | — | 24-bit fixed-point DSP56300 family |
| Core Clock Frequency | — | 220 MHz |
| Instruction Cycle Time | — | 15 ns |
| Accumulator Width | — | 56-bit |
| On-chip Memory | — | Program ROM/RAM and Data RAM (see datasheet) |
| DMA Controller | — | Yes |
| External Memory Interface | — | Yes (SRAM / DRAM expansion) |
| Enhanced Filter Co-Processor | — | EFCOP for sample-rate conversion |
| Host Interface | — | Asynchronous serial / parallel ports |
| Serial Audio Interface | — | Yes (ESSI / SCI) |
| Timers | — | Triple timer module |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |
| I/O Logic Level | — | TTL-compatible |
| Process Technology | — | High-density CMOS |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |