E180-Z6907A vs E180-ZG120B So sánh
So sánh chi tiết song song của E180-Z6907A bằng EBYTE và E180-ZG120B bằng EBYTE. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | E180-Z6907A | E180-ZG120B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | EBYTE | EBYTE |
| Danh mục | RF Modules | RF Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Module Type | ZigBee 3.0 SoC Module | ZigBee 3.0 SMD Module (Transceiver + SoC) |
| Chipset | Telink TLSR8269 | — |
| Operating Frequency | 2.4 GHz (2400-2483.5 MHz) | 2.4 GHz (2.4 to 2.4835 GHz ISM band) |
| Wireless Protocol | IEEE 802.15.4 / ZigBee 3.0 | ZigBee 3.0, IEEE 802.15.4 |
| Transmit Power | 7 dBm (typical) | 19 dBm typical (135 mA peak) |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 3.3 V DC |
| TX Current | 65 mA (typical peak at 7 dBm) | — |
| RX / Standby Current | 40 mA (typical) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C |
| Range (line-of-sight) | 130 m (typical, low data rate) | 1.3 km with IPEX antenna |
| Hộp | SMD, 11.5 x 22 mm | — |
| Antenna | On-board PCB antenna | IPEX / U.FL connector (external) |
| Host Interface | GPIO (UART/SPI/I2C via GPIO mapping) | UART (AT command + transparent mode) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (reflow) | Surface Mount (castellated pads) |
| Special Features | RF diagnostic function, built-in battery voltage monitoring | — |
| Compliance | RoHS | — |
| RF Chipset | — | Silicon Labs EFR32MG1B |
| Core Architecture | — | 32-bit ARM Cortex-M4 |
| Receive Current | — | 10 mA typical |
| Package / Dimensions | — | SMD, 18 x 11.5 mm |
| GPIO | — | Multi-GPIO accessible via UART/AT |
| Modulation | — | O-QPSK (IEEE 802.15.4 DSSS) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |