EP1810GI-45 vs EP1810GC-35AB So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1810GI-45 bằng Altera và EP1810GC-35AB bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1810GI-45 EP1810GC-35AB
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Device Type UV Erasable Programmable Logic Device (EPLD) —
Family Altera Classic EPLD —
Macrocells 24 —
Flip-Flops 48 —
Propagation Delay (tpd) 45 ns —
Speed Grade -45 —
Technology CMOS CMOS EPROM
Package Type Ceramic Pin Grid Array with UV window Pin Grid Array (PGA), ceramic
Số chân 68 —
Kiểu lắp đặt Through-Hole —
Programmable Yes (UV-erasable, electrically programmable) —
Trạng thái RoHS Non-compliant (ceramic PGA) unknown
Lead-Free No —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VCC range] —
Product Family — Classic EPLD
Number of Macrocells — 48
Number of Usable Gates — 1200
Maximum Inputs — 64
Maximum Outputs — 48
Number of I/O Pins — 48
Dedicated Input Pins — 12
Propagation Delay (tPD) — 35 ns
Maximum Toggle Frequency — 62.5 MHz
Supply Voltage (VCC) — 5 V
Programming Method — UV-erasable EPROM, in-system via JTAG-like interface

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá