EP1810LC-20T vs EP1810GM883B So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1810LC-20T bằng Intel và EP1810GM883B bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1810LC-20T | EP1810GM883B |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | NRND |
| Family | Altera Classic EPLD | — |
| Product Type | CPLD (Complex Programmable Logic Device) | — |
| Usable Gates | 900 gates | — |
| Macrocells | 48 | 48 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 4 x 12 macrocells | — |
| Maximum Toggle Frequency | 50 MHz | — |
| Pin-to-Pin Logic Delay (tPD) | 20 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | 5 V | 4.5 V to 5.5 V |
| Package Type | PLCC-68 (J-lead) | Ceramic Pin Grid Array (PGA), 84 pins |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (socket-compatible) | Through-hole (PGA socket or PCB through-hole) |
| Configuration Memory | On-chip EEPROM (non-volatile) | — |
| Programming Interface | JTAG (IEEE 1149.1) and Altera Master/Slave serial | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) | -55 °C to +125 °C (Military, MIL-STD-883B) |
| Shipping Format | Tape & Reel ("T" suffix) | — |
| Trạng thái RoHS | Non-compliant (legacy 5V PLCC) | — |
| Device Family | — | EP1810 (Classic EPLD) |
| User Flip-Flops | — | Up to 64 |
| Total Inputs | — | 60 |
| Dedicated Inputs | — | 12 |
| I/O Pins | — | 48 (bidirectional, tri-state) |
| Propagation Delay (tPD) | — | 50 ns max |
| Technology | — | CMOS, UV-erasable |
| Package Designator | — | GM (ceramic PGA) |
| Processing Level | — | MIL-STD-883B (Class B) |
| Programming Method | — | UV-erasable / Altera programming hardware |
| Lead-Free / RoHS | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Logic Family | — | TTL-compatible I/O |