EP1AGX35CF780I6N vs EP1AGX20CF780C6 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1AGX35CF780I6N bằng Intel và EP1AGX20CF780C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP1AGX20CF780C6 - Arria GX FPGA 21K LE 780-BGA | Intel | Altera
EP1AGX20CF780C6 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1AGX35CF780I6N | EP1AGX20CF780C6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Family | Arria GX | Arria GX |
| Device Series | EP1AGX35 | — |
| Logic Elements (LE) | 33,250 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 33,520 | — |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm CMOS |
| Core Voltage | 1.2 V | — |
| Embedded Transceivers | Up to 3.125 Gbps | — |
| Transceiver Count | [DATA_NEEDED: transceiver count for EP1AGX35 in F780 package] | — |
| Hộp | 780-pin Flip-Chip BGA (FC-FBGA) | 780-ball FC-FBGA |
| Package Code | BGA-780 | — |
| Package Dimensions | 29 x 29 mm | — |
| Terminal Pitch | 1.00 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (flip-chip BGA) |
| Terminal Form | Ball | — |
| Terminal Shape | [DATA_NEEDED: terminal shape - confirmed SQUARE package per partstack] | — |
| Temperature Grade | Industrial | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial, I6 speed grade) | — |
| Speed Grade | I6 | C6 |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status not stated in verified sources] | [DATA_NEEDED: rohs status] |
| Logic Elements | — | 21,580 |
| Total RAM Bits | — | 1,229,184 bits |
| Total RAM Blocks | — | 341 |
| Core Supply Voltage | — | 1.2 V |
| Transceiver Channels | — | Up to 8 |
| Max Transceiver Data Rate | — | 3.125 Gbps |
| Nhiệt độ hoạt động | — | Commercial (0C to +85C) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Embedded Multipliers (DSP Blocks) | — | [DATA_NEEDED: DSP block count] |