EP1AGX60DF780C6N vs EP1AGX35DF780C6N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1AGX60DF780C6N bằng Intel và EP1AGX35DF780C6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP1AGX35DF780C6N - Arria GX FPGA, 33.5K LEs, 3.125 Gbps | Altera
EP1AGX35DF780C6N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1AGX60DF780C6N | EP1AGX35DF780C6N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Series | Arria GX | — |
| Family | EP1AGX60 | Arria GX |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Logic Elements | 60,100 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 3,005 | 1,676 |
| Embedded Memory Bits | 2,528,640 | — |
| Maximum User I/O | 350 | 341 |
| Transceivers | 8 (3.125 Gbps each) | Up to 8 channels |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 1.15 V to 1.25 V (core) | — |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm |
| Maximum Frequency | 622.08 MHz | — |
| Tốc độ dữ liệu | 3.125 Gbps | — |
| Hộp | 780-BBGA, FCBGA (29 mm x 29 mm, 1 mm pitch) | 780-ball FC-FBGA (DF) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial grade, 'C') | Commercial 0C to 85C (TJ) |
| Speed Grade | 6 | C6 (standard performance) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs_status] | — |
| Logic Elements (LEs) | — | 33,520 |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | — | 16,725 |
| Embedded Memory | — | 1,348,416 bits (1.35 Mbit) |
| Transceiver Data Rate | — | 600 Mbps to 3.125 Gbps |
| PLLs | — | 4 total (2 fast + 2 enhanced) |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| Package Dimensions | — | 29 x 29 mm, 1.0 mm pitch |
| Lead Free | — | Yes |
| Configuration Modes | — | PS, FPP, JTAG, AES encryption |