EP1AGX60DF780C6N vs EP1AGX60DF780C7 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1AGX60DF780C6N bằng Intel và EP1AGX60DF780C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1AGX60DF780C7 - Arria GX FPGA, 60K LE, 780-BGA | Intel (Altera)
EP1AGX60DF780C7 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1AGX60DF780C6N | EP1AGX60DF780C7 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Series | Arria GX | Arria GX |
| Family | EP1AGX60 | — |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Logic Elements | 60,100 | 60,100 |
| Logic Array Blocks (LABs) | 3,005 | — |
| Embedded Memory Bits | 2,528,640 | — |
| Maximum User I/O | 350 | — |
| Transceivers | 8 (3.125 Gbps each) | Up to 8 multi-gigabit transceivers |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 1.15 V to 1.25 V (core) | — |
| Process Technology | 90 nm | — |
| Maximum Frequency | 622.08 MHz | — |
| Tốc độ dữ liệu | 3.125 Gbps | — |
| Hộp | 780-BBGA, FCBGA (29 mm x 29 mm, 1 mm pitch) | 780-BBGA, FC (Flip-Chip) FineLine BGA |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial grade, 'C') | 0C to +85C (commercial) |
| Speed Grade | 6 | C7 (commercial) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs_status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Embedded Memory | — | 2,528,640 bits |
| Total Block Memory Bits | — | 2,528,640 |
| Process Node | — | 90 nm |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| I/O Voltage | — | 2.5 V / 3.3 V (LVTTL/LVCMOS/LVDS/SSTL) |
| Configuration Modes | — | Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG |
| User I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: max user I/O count] |
| PLLs | — | [DATA_NEEDED: PLL count] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |