EP1C12F256I7 vs EP1C12F256C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C12F256I7 bằng Intel và EP1C12F256C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1C12F256C8 EP1C12F256C8 - Cyclone FPGA, 12,060 LEs, 256-BGA | Intel

EP1C12F256C8 - Cyclone FPGA, 12,060 LEs, 256-BGA | Intel

EP1C12F256C8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C12F256I7 EP1C12F256C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Family Cyclone (1st generation) Cyclone I
Logic Elements 12,060 —
Logic Array Blocks (LABs) 1,206 —
Total RAM Bits 239,616 239,616
Embedded Memory Blocks M4K (4,608 bits each) —
Number of PLLs 2 2
User I/O Count 185 —
Process Technology 130 nm 130 nm SRAM
Core Voltage 1.5 V 1.5 V
Hộp 256-ball FBGA (FineLine BGA) —
Package Dimensions 17 mm x 17 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Operating Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) —
Speed Grade 7 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Series — Cyclone
Logic Elements (LE) — 12,060
Number of LABs/CLBs — 1,206
Number of Logic Elements/Cells — 12,060
Number of I/O — 185
Total Memory Bits — 239,616
Hộp / Vỏ — 256-BGA (FBGA)
Nhiệt độ hoạt động — 0°C to +85°C (commercial grade)
I/O Voltage Range — 1.5 V to 3.3 V
Supplier Device Package — 256-FBGA (17x17 mm)
Configuration Method — Passive Serial / Active Serial / JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá