EP1C20F324C7 vs EP1C20F324C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C20F324C7 bằng Intel và EP1C20F324C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C20F324C7 EP1C20F324C6
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Series Cyclone —
Family Cyclone I (EP1C20) Cyclone
Logic Elements (LE) 20,060 20,060
Logic Array Blocks (LABs) 2,006 —
Embedded RAM Bits 294,912 294,912 bits (64 M4K blocks × 4,608 bits)
M4K RAM Blocks (4 Kbit + 512 parity) 60 —
Maximum User I/O 233 —
PLLs 2 4
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm CMOS
Core Voltage 1.5 V —
Hộp FBGA-324 (324-BGA, 19 × 19 mm, 1.0 mm pitch) 324-ball FBGA (FineLine BGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) —
Operating Temperature Grade Commercial (C) —
Speed Grade 7 (-7) 6
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] —
Configuration Mode AS / PS / JTAG —
User I/O Count — 233
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
I/O Voltage Standards — LVCMOS / LVTTL (3.3 V, 2.5 V, 1.8 V, 1.5 V), LVDS
Maximum Internal Frequency — 405.2 MHz
LVDS Data Rate (per pair) — Up to 640 Mbps
Memory Interfaces — DDR SDRAM, QDR SRAM, SDR SDRAM
Temperature Grade — Commercial (0 °C to +85 °C)
Configuration Modes — Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá