EP1C20F400C6AB vs EP1C20F40017 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C20F400C6AB bằng Intel và EP1C20F40017 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C20F400C6AB EP1C20F40017
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Cyclone Cyclone
Logic Elements 20,060 20,060
User I/O Pins 301 —
Embedded Memory Bits 294,912 bits —
Embedded Memory Blocks M4K, 36 Kbits each (8 blocks typical family-wide) —
Hộp 400-ball FineLine BGA (FBGA-400) FBGA-400 (FineLine BGA)
Process Technology 0.13 µm SRAM 0.13 µm SRAM
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V 1.5 V
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 85°C (commercial) 0 °C to +85 °C (commercial)
Speed Grade C6 -17
Maximum User I/O 301 —
Configuration Mode Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG —
PLLs 2 (per Cyclone family datasheet) 2
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status from manufacturer page] —
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Embedded Memory (bits) — 294,912
M4K RAM Blocks — 64
Maximum User I/O Pins — 301
I/O Voltage Standards — LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL, LVDS
Ball Pitch — 0.8 mm
Configuration Method — Serial (AS mode) or JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá