EP1C3T100I7 vs EP1C3T100C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T100I7 bằng Intel và EP1C3T100C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T100I7 EP1C3T100C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Series Cyclone I —
Family Cyclone FPGA Family Cyclone I
Logic Elements 2910 LE 2,910 LEs
Number of LABs/CLBs 291 LAB —
Total RAM Bits 59904 bit 59,904 bits
Number of I/O 65 I/O —
Number of Gates [DATA_NEEDED: gate count] —
Supply Voltage Core 1.5 V —
Process Technology 130 nm —
Maximum Operating Frequency 320.1 MHz —
Number of PLLs 1 —
Hộp 100-TQFP TQFP-100 (14x14 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade 7 -8 (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Pitch [DATA_NEEDED: lead pitch] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core Process — 0.13 µm SRAM
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
M4K RAM Blocks — 13 (4 Kbit each)
Embedded Multipliers — Not present on EP1C3
PLLs — 1 general-purpose PLL
Global Clock Networks — 8
User I/O Pins — 65
Configuration Modes — AS, PS, JTAG
I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, SSTL-2/3, LVDS, RSDS
Lifecycle — EOL per PDN1810 (since 2019)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá