EP1C3T144C7N vs EP1C3T144C6 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T144C7N bằng Intel và EP1C3T144C6 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T144C7N EP1C3T144C6
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Series Cyclone® —
Family Cyclone I Cyclone I
Logic Elements (LEs) 2,910 —
Embedded RAM Bits 59,904 —
Logic Array Blocks (LABs) 291 291
User I/Os 104 —
PLLs 1 —
Process Technology 130 nm 0.13 µm SRAM
Core Voltage 1.5 V —
Speed Grade 7 -6
Hộp 144-LQFP (T144) 144-LQFP (TQFP-144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial) 0 °C to +85 °C (Commercial)
Lead Pitch 1.0 mm —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Logic Elements — 2,910
Total RAM Bits — 59,904
Embedded Multipliers (18x18) — 1
M4K RAM Blocks — 13
Maximum User I/Os — 104
Core Voltage (VCCINT) — 1.5 V
I/O Bank Count — 4
Configuration Modes — JTAG, Active Serial, Passive Serial
Lead-Free / RoHS — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá