EP1C3T144C8N vs EP1C3T144C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C3T144C8N bằng Altera và EP1C3T144C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C3T144C8N EP1C3T144C7N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series Cyclone Cyclone®
Logic Elements 2,910 —
Total RAM Bits 59,904 —
Number of CLBs / LABs 291 LABs (CLBs) —
User I/Os 104 104
Operating Frequency (Max) 275 MHz —
Core Supply Voltage 1.425 V to 1.575 V (1.5 V nominal) —
I/O Supply Voltage Range 1.5 V to 3.3 V —
Number of PLLs 2 —
Embedded Memory Blocks 13 M4K blocks (4 Kbit each) —
Hộp TQFP-144 (22 mm x 22 mm, 0.5 mm pitch) 144-LQFP (T144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial, C8 grade) 0C to +85C (Commercial)
Configuration Mode Passive Serial (PS), Active Serial (AS), JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family — Cyclone I
Logic Elements (LEs) — 2,910
Embedded RAM Bits — 59,904
Logic Array Blocks (LABs) — 291
PLLs — 1
Process Technology — 130 nm
Core Voltage — 1.5 V
Speed Grade — 7
Lead Pitch — 1.0 mm
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL Level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá