EP1C6F256I7N vs EP1C6F256I7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C6F256I7N bằng Intel và EP1C6F256I7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C6F256I7N EP1C6F256I7
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Cyclone Cyclone
Logic Elements (LE) 5,980 5,980
Logic Array Blocks (LAB) 598 598
Embedded RAM Bits 92,160 (90 Kbit M4K blocks) —
User I/Os 185 —
Process Technology 130 nm CMOS 130 nm
Core Voltage (VCCINT) 1.5 V (1.425 V to 1.575 V) —
Maximum Operating Frequency 250 MHz —
PLLs 2 2
Global Clock Networks Up to 20 —
Differential I/O Pairs (LVDS) 2 True-LVDS —
Hardware Multipliers (18x18) 20 —
Hộp 256-BGA (FBGA, 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch) 256-ball FBGA (F256)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +100 C (industrial) -40C to +100C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) Depends on specific order code; verify per lot
Configuration Interface Passive Serial (EPCS flash) —
Total RAM Bits — 92,160
Embedded Multipliers (18x18) — 20
Maximum User I/O — 185
Core Voltage — 1.5 V
Speed Grade — -7
Configuration Mode — AS / PS / JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá