EP1C6T144C8N vs EP1C6T14417N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1C6T144C8N bằng Intel và EP1C6T14417N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1C6T144C8N EP1C6T14417N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Series Cyclone® —
Family Cyclone I Cyclone
Logic Elements (LE) 5,980 —
Logic Array Blocks (LAB) 598 —
Total RAM Bits 92,160 92,160
User I/O Pins 98 —
Number of I/O Banks 4 —
PLLs 2 2
Maximum Internal Frequency 275 MHz —
Speed Grade C8 (commercial) 7 (-7)
Core Voltage (VCCINT) 1.425 V to 1.575 V (typ. 1.5 V) 1.5 V (typical)
Process Technology 0.13 µm all-layer copper SRAM 130 nm TSMC
Hộp 144-pin TQFP TQFP-144 (1.0 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Configuration Method Active Serial (EPCS), Passive Serial, JTAG —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements — 5,980
Embedded M4K RAM Blocks — 20
Maximum User I/O Pins — 185
Global Clock Networks — 20
LVDS Channels — 34 differential pairs (max)
I/O Voltage (VCCIO) — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (bank-dependent)
Configuration Mode — Active Serial (AS) / Passive Serial (PS) / JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá