EP1K100FC484-2N vs EP1K100FC484-3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1K100FC484-2N bằng Intel và EP1K100FC484-3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1K100FC484-2N - 100K Gates ACEX-1K FPGA 333 I/O 484-FBGA | Intel
EP1K100FC484-2N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1K100FC484-2N | EP1K100FC484-3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Giá đơn vị (USD) | — | $65,10 |
| Family | ACEX-1K | ACEX 1K |
| Logic Elements | 4,992 | 4,992 |
| Typical Gates | 100,000 | — |
| Embedded Memory (EAB) | 49,152 bits | — |
| Maximum User I/O | 333 | — |
| Hộp | 484-ball FBGA | 484-ball FBGA |
| Core Voltage | 2.5 V | — |
| Process Technology | 0.22 µm SRAM | 0.22 µm CMOS |
| Speed Grade | -2 (commercial) | -3 |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Method | SRAM, JTAG (IEEE 1149.1) | Passive Serial, JTAG, PPA |
| Programmable I/O Standards | LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL-2/3, GTL+ | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: non-leaded vs leaded suffix; -2N suffix indicates non-leaded per Altera naming] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead Status | Contains lead (legacy non-Pb-free suffix -2N) | — |
| Typical Gate Count | — | 100,000 gates |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 624 |
| Embedded Array Blocks (EABs) | — | 12 |
| Total RAM Bits | — | 49,152 |
| User I/Os | — | 333 |
| Operating Voltage (VCCINT) | — | 2.5 V |
| Internal Operating Frequency | — | up to 200 MHz |
| I/O Standards Supported | — | LVTTL, LVCMOS, PCI, 2.5V/3.3V/5V multiVolt I/O |
| Operating Temperature (Commercial) | — | 0 °C to +70 °C |
| Boundary-Scan Test | — | IEEE 1149.1 (JTAG) |