EP1K10TC144-2N vs EP1K30TC144-2N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1K10TC144-2N bằng Intel và EP1K30TC144-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1K10TC144-2N - 10K Gate ACEX-1K FPGA, 92 I/O, TQFP-144 | Intel / Altera
EP1K10TC144-2N ObsoleteIntel
EP1K30TC144-2N - 30K Gate ACEX-1K FPGA 144-TQFP | Intel / Altera
EP1K30TC144-2N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1K10TC144-2N | EP1K30TC144-2N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | ACEX-1K | — |
| Typical Gates | 10,000 | — |
| Logic Elements | 576 | — |
| Embedded RAM Bits | 12,288 | — |
| Embedded Array Blocks (EABs) | 12 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 72 | — |
| User I/O Pins | 92 | — |
| Hộp | TQFP-144 (TC) 22x22 mm, 0.5 mm pitch | — |
| Speed Grade | -2 | -2 |
| Core Voltage | 2.5 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial) | 0°C to +70°C (Commercial) |
| Configuration Method | Serial / JTAG | Serial / Passive Serial / JTAG |
| JTAG Support | IEEE 1149.1 boundary scan | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status] | — |
| Series | — | ACEX-1K |
| Logic Elements / Cells | — | 1728 |
| Total RAM Bits | — | 24576 |
| Number of LABs/CLBs | — | 216 |
| Number of EABs | — | 6 |
| Number of I/O | — | 102 |
| Gates | — | 30,000 (typical system gates) |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal) |
| Hộp / Vỏ | — | 144-TQFP (20x20 mm) |
| Process Technology | — | 0.22 µm EEPROM |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (N suffix) |
| Số lượng chân | — | 144 |