EP1K10TC144-3 vs EP1K10TC1443N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K10TC144-3 bằng Altera và EP1K10TC1443N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K10TC144-3 EP1K10TC1443N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family ACEX-1K ACEX 1K
Logic Elements / Cells 576 —
Typical Gates 10,000 10,000
Embedded RAM Bits 12,288 —
Embedded Array Blocks (EABs) 4 —
User I/O Pins 92 —
Speed Grade -3 -3
Maximum Internal Frequency 200 MHz —
Core Voltage (VCCINT) 2.5 V —
I/O Voltage (VCCIO) 3.3 V —
Process Technology 0.22 µm CMOS 2.5 V CMOS
Hộp 144-LQFP (TQFP) TQFP-144 (TQ144)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) Commercial (0C to +70C) - [DATA_NEEDED: full T range for -3N suffix]
Configuration Method SRAM, JTAG IEEE 1149.1 —
Logic Elements — 576
Logic Array Blocks (LABs) — 72
Embedded Memory (EAB bits) — 12,288
User I/Os — 92
Maximum User I/O Pins — 144
Core Voltage — 2.5 V
Maximum Frequency — 80 MHz
Configuration Memory — SRAM-based
JTAG Boundary-Scan — IEEE Std. 1149.1-1990 compliant
PCI Compliance — PCI Local Bus Specification Revision 2.2 (5.0 V)
Embedded RAM Type — Dual-port
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: lead-free/RoHS status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá