EP1K30QC208-2N vs EP1K50QC208-2N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1K30QC208-2N bằng Intel và EP1K50QC208-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1K30QC208-2N | EP1K50QC208-2N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Series | ACEX 1K | ACEX-1K |
| Family | ACEX 1K | ACEX 1K |
| Logic Elements / Cells | 1,728 | — |
| Typical Gates | 30,000 | 50,000 |
| Total RAM Bits | 24,576 (24 Kbit embedded memory) | — |
| Number of LABs/CLBs | 216 | — |
| Number of I/O | 147 | — |
| Number of Gates | 30,000 | — |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | 2.5 V | — |
| Technology Node | 0.22 µm CMOS | — |
| Operating Frequency (max) | 200 MHz | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C to +70°C (commercial) | 0 °C to 85 °C (Commercial) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (Gull-Wing) |
| Hộp / Vỏ | 208-BFQFP (PQFP) | — |
| Configuration Method | SRAM (volatile) - serial/parallel/JTAG | — |
| Trạng thái RoHS | unknown (legacy part, pre-RoHS-era design) | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Logic Elements | — | 2,880 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 360 |
| Embedded Memory (EAB SRAM) | — | 40 kbit |
| User I/Os | — | 147 |
| Number of I/O Banks | — | [DATA_NEEDED: number of I/O banks] |
| Maximum Toggle Frequency | — | 200 MHz |
| Pin-to-Pin Delay (LE) | — | 0.4 ns (per data sheet snippet) |
| Process Technology | — | 0.22 µm CMOS |
| Core Supply Voltage | — | 2.5 V |
| I/O Supply Voltage | — | [DATA_NEEDED: I/O supply voltage] |
| Configuration Interface | — | JTAG (IEEE 1149.1), Serial (PS/AS) |
| Hộp | — | 208-pin PQFP (BFQFP) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |