EP1K50FI484-2N vs EP1K100FC484-2N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP1K50FI484-2N bằng Intel và EP1K100FC484-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP1K100FC484-2N EP1K100FC484-2N - 100K Gates ACEX-1K FPGA 333 I/O 484-FBGA | Intel

EP1K100FC484-2N - 100K Gates ACEX-1K FPGA 333 I/O 484-FBGA | Intel

EP1K100FC484-2N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP1K50FI484-2N EP1K100FC484-2N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family ACEX 1K ACEX-1K
Typical Gates 50,000 100,000
Logic Elements 2,880 4,992
Maximum Operating Frequency 200 MHz —
Process Technology 0.22 µm CMOS 0.22 µm SRAM
Core Voltage (VCCINT) 2.5 V —
I/O Voltage (VCCIO) 2.5 V / 3.3 V (MultiVolt) —
Embedded Memory (EAB) 40,960 bits 49,152 bits
User I/O Pins (max) 333 —
Hộp 484-pin FBGA (FineLine BGA) 484-ball FBGA
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Programming Interface JTAG (IEEE 1149.1) / ByteBlaster —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: non-leaded vs leaded suffix; -2N suffix indicates non-leaded per Altera naming]
Speed Grade -2 -2 (commercial)
Total Logic Elements (LE) 2,880 —
Maximum User I/O — 333
Core Voltage — 2.5 V
Configuration Method — SRAM, JTAG (IEEE 1149.1)
Programmable I/O Standards — LVTTL, LVCMOS, PCI, SSTL-2/3, GTL+
Lead Status — Contains lead (legacy non-Pb-free suffix -2N)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá