EP1K50TC144-2 vs EP1K30TC144-2N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP1K50TC144-2 bằng Intel và EP1K30TC144-2N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP1K30TC144-2N - 30K Gate ACEX-1K FPGA 144-TQFP | Intel / Altera
EP1K30TC144-2N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP1K50TC144-2 | EP1K30TC144-2N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Family | ACEX-1K | — |
| Typical Gates | 50,000 | — |
| System Gates | 40,960 | — |
| Logic Elements | 2,880 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 360 | — |
| Embedded RAM Bits | 49,152 | — |
| User I/O Pins | 102 | — |
| Core Voltage | 2.5 V | — |
| Process Technology | 0.22 µm CMOS | 0.22 µm EEPROM |
| Hộp | 144-pin TQFP (TC144) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Maximum Internal Frequency | 200 MHz | — |
| Speed Grade | -2 (commercial) | -2 |
| Nhiệt độ hoạt động | Commercial (0C to +70C) | 0°C to +70°C (Commercial) |
| Configuration Interface | JTAG (IEEE 1149.1) + EPC device | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (verify per lot) | — |
| Series | — | ACEX-1K |
| Logic Elements / Cells | — | 1728 |
| Total RAM Bits | — | 24576 |
| Number of LABs/CLBs | — | 216 |
| Number of EABs | — | 6 |
| Number of I/O | — | 102 |
| Gates | — | 30,000 (typical system gates) |
| Supply Voltage (VCCINT) | — | 2.375 V to 2.625 V (2.5 V nominal) |
| Hộp / Vỏ | — | 144-TQFP (20x20 mm) |
| Configuration Method | — | Serial / Passive Serial / JTAG |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (N suffix) |
| Số lượng chân | — | 144 |